Chuyển đến nội dung Chuyển đến nội dung
Knowledge Base

Glossary

Plain-English definitions for the terminology used across VMax.

001
AML
Quy định ngăn chặn việc sử dụng tiền bẩn trong cá cược.
002
Bankroll
Số tiền bạn dành riêng để chơi cá cược.
003
Bet
Số tiền bạn đặt vào một ván hoặc sự kiện.
004
Bet Limit
Mức tối thiểu hoặc tối đa mà người chơi có thể đặt cược.
005
Biến động
Mức độ rủi ro của trò chơi, cho biết tần suất và giá trị các khoản thắng.
006
Bonus
Số tiền thêm được nhà cái tặng khi bạn nạp hoặc tham gia khuyến mãi.
007
Free Spins
Số lần quay miễn phí được tặng trong các trò chơi slot.
008
Hoàn tiền
Một phần tiền thua được nhà cái trả lại cho người chơi.
009
House Edge
Phần trăm lợi nhuận mà nhà cái giữ lại từ mỗi cược.
010
Jackpot
Giải thưởng lớn nhất, thường tích lũy từ nhiều người chơi.
011
KYC
Quá trình nhà cái yêu cầu giấy tờ để xác nhận danh tính người chơi.
012
Live Dealer
Người thật chia bài và điều khiển trò chơi qua video trực tiếp.
013
Loss Limit
Mức tối đa số tiền bạn cho phép thua trong một khoảng thời gian.
014
Multiplier
Hệ số nhân số tiền thắng của bạn lên nhiều lần.
015
Odds
Xác suất hoặc tỉ lệ trả thưởng của một kết quả.
016
Parlay
Cược kết hợp nhiều lựa chọn, thắng chỉ khi tất cả đều đúng.
017
Provably Fair
Công nghệ cho phép người chơi kiểm tra tính ngẫu nhiên và công bằng của mỗi ván.
018
RNG
Phần mềm tạo ra các kết quả ngẫu nhiên trong trò chơi.
019
RTP
Tỷ lệ phần trăm số tiền cược mà máy trả lại cho người chơi trong thời gian dài.
020
Scatter
Biểu tượng đặc biệt trong slot có thể kích hoạt vòng thưởng hoặc free spins.
021
Self-Exclusion
Tùy chọn tạm khóa tài khoản để ngăn chặn việc chơi.
022
Stake
Tổng số tiền bạn dùng để tham gia cược.
023
Time-Out
Khoảng thời gian bạn tạm ngừng chơi để kiểm soát hành vi.
024
Wild
Biểu tượng thay thế giúp tạo ra các tổ hợp thắng.
025
Yêu cầu đặt cược
Số lần bạn phải cược số tiền thưởng trước khi có thể rút tiền thắng.