Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across VMax.
- AML
- Quy định ngăn chặn việc sử dụng tiền bẩn trong cá cược.
- Bankroll
- Số tiền bạn dành riêng để chơi cá cược.
- Bet
- Số tiền bạn đặt vào một ván hoặc sự kiện.
- Bet Limit
- Mức tối thiểu hoặc tối đa mà người chơi có thể đặt cược.
- Biến động
- Mức độ rủi ro của trò chơi, cho biết tần suất và giá trị các khoản thắng.
- Bonus
- Số tiền thêm được nhà cái tặng khi bạn nạp hoặc tham gia khuyến mãi.
- Free Spins
- Số lần quay miễn phí được tặng trong các trò chơi slot.
- Hoàn tiền
- Một phần tiền thua được nhà cái trả lại cho người chơi.
- House Edge
- Phần trăm lợi nhuận mà nhà cái giữ lại từ mỗi cược.
- Jackpot
- Giải thưởng lớn nhất, thường tích lũy từ nhiều người chơi.
- KYC
- Quá trình nhà cái yêu cầu giấy tờ để xác nhận danh tính người chơi.
- Live Dealer
- Người thật chia bài và điều khiển trò chơi qua video trực tiếp.
- Loss Limit
- Mức tối đa số tiền bạn cho phép thua trong một khoảng thời gian.
- Multiplier
- Hệ số nhân số tiền thắng của bạn lên nhiều lần.
- Odds
- Xác suất hoặc tỉ lệ trả thưởng của một kết quả.
- Parlay
- Cược kết hợp nhiều lựa chọn, thắng chỉ khi tất cả đều đúng.
- Provably Fair
- Công nghệ cho phép người chơi kiểm tra tính ngẫu nhiên và công bằng của mỗi ván.
- RNG
- Phần mềm tạo ra các kết quả ngẫu nhiên trong trò chơi.
- RTP
- Tỷ lệ phần trăm số tiền cược mà máy trả lại cho người chơi trong thời gian dài.
- Scatter
- Biểu tượng đặc biệt trong slot có thể kích hoạt vòng thưởng hoặc free spins.
- Self-Exclusion
- Tùy chọn tạm khóa tài khoản để ngăn chặn việc chơi.
- Stake
- Tổng số tiền bạn dùng để tham gia cược.
- Time-Out
- Khoảng thời gian bạn tạm ngừng chơi để kiểm soát hành vi.
- Wild
- Biểu tượng thay thế giúp tạo ra các tổ hợp thắng.
- Yêu cầu đặt cược
- Số lần bạn phải cược số tiền thưởng trước khi có thể rút tiền thắng.